đất hứa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất được hứa hẹn, nơi chốn tốt đẹp và đầy hứa hẹn trong tương lai: "đất hứa" chỉ một nơi mà người ta tin tưởng, kỳ vọng sẽ mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn, hạnh phúc hơn hoặc cơ hội phát triển.
- Miền đất hứa (theo Kinh Thánh): Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo và Do Thái giáo, "đất hứa" là vùng đất Thiên Chúa hứa ban cho con cháu của Áp-ra-ham (thường được hiểu là vùng Canaan).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đối với nhiều người nhập cư, Mỹ từng được coi là đất hứa.
- Anh ấy rời quê hương lên thành phố, tin rằng đó là đất hứa cho sự nghiệp của mình.
- Theo Kinh Thánh, dân Do Thái đã lang thang trong sa mạc để tìm về Đất Hứa.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đuổi miền đất hứa": Theo đuổi một giấc mơ, một mục tiêu tốt đẹp và đầy hứa hẹn nhưng có thể còn xa vời.
- Họ đang theo đuổi miền đất hứa của sự tự do và thịnh vượng.
"ảo tưởng về đất hứa": Sự kỳ vọng sai lầm về một nơi chốn hoàn hảo.
- Đừng có ảo tưởng về đất hứa; nơi nào cũng có những khó khăn riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Miền đất hứa: Cách nói trang trọng và có tính văn chương hơn, thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo.
- Vùng đất hứa: Cách nói đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất địa lý của nơi chốn.
Từ đồng nghĩa
- Thiên đường: Nơi cực kỳ tốt đẹp, lý tưởng (thường mang nghĩa mạnh hơn và có thể không thực tế).
- Vùng đất mơ ước: Nơi chốn mà người ta hằng mơ ước đến.
Từ trái nghĩa
- Địa ngục trần gian: Nơi cực kỳ khổ cực, khó khăn.
- Vùng đất chết: Nơi không có sự sống, cơ hội hoặc tương lai.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "Đất hứa chảy sữa và mật ong": Thành ngữ gốc từ Kinh Thánh, mô tả đất hứa là nơi trù phú, giàu có và đầy đủ mọi thứ tốt đẹp.
- Họ tin rằng vùng đất mới sẽ là nơi đất hứa chảy sữa và mật ong.
- "Lạc vào đất hứa": Tình cờ tìm thấy hoặc đến được một nơi rất tốt đẹp, thuận lợi.
- Sau bao năm vất vả, cuối cùng anh ta cảm thấy mình như lạc vào đất hứa.